CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
24/1
Canh
Tý
Tý
2
25/1
Tân
Sửu
Sửu
3
26/1
Nhâm
Dần
Dần
4
27/1
Quý
Mão
Mão
5
28/1
Giáp
Thìn
Thìn
6
29/1
Ất
Tỵ
Tỵ
7
30/1
Bính
Ngọ
Ngọ
8
1/2
Đinh
Mùi
Mùi
9
2/2
Mậu
Thân
Thân
10
3/2
Kỷ
Dậu
Dậu
11
4/2
Canh
Tuất
Tuất
12
5/2
Tân
Hợi
Hợi
13
6/2
Nhâm
Tý
Tý
14
7/2
Quý
Sửu
Sửu
15
8/2
Giáp
Dần
Dần
16
9/2
Ất
Mão
Mão
17
10/2
Bính
Thìn
Thìn
18
11/2
Đinh
Tỵ
Tỵ
19
12/2
Mậu
Ngọ
Ngọ
20
13/2
Kỷ
Mùi
Mùi
21
14/2
Canh
Thân
Thân
22
15/2
Tân
Dậu
Dậu
23
16/2
Nhâm
Tuất
Tuất
24
17/2
Quý
Hợi
Hợi
25
18/2
Giáp
Tý
Tý
26
19/2
Ất
Sửu
Sửu
27
20/2
Bính
Dần
Dần
28
21/2
Đinh
Mão
Mão
29
22/2
Mậu
Thìn
Thìn
30
23/2
Kỷ
Tỵ
Tỵ
31
24/2
Canh
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2008
Tháng 01/2008Tháng 02/2008Tháng 03/2008Tháng 04/2008Tháng 05/2008Tháng 06/2008Tháng 07/2008Tháng 08/2008Tháng 09/2008Tháng 10/2008Tháng 11/2008Tháng 12/2008
