CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
15/9
Canh
Ngọ
Ngọ
2
16/9
Tân
Mùi
Mùi
3
17/9
Nhâm
Thân
Thân
4
18/9
Quý
Dậu
Dậu
5
19/9
Giáp
Tuất
Tuất
6
20/9
Ất
Hợi
Hợi
7
21/9
Bính
Tý
Tý
8
22/9
Đinh
Sửu
Sửu
9
23/9
Mậu
Dần
Dần
10
24/9
Kỷ
Mão
Mão
11
25/9
Canh
Thìn
Thìn
12
26/9
Tân
Tỵ
Tỵ
13
27/9
Nhâm
Ngọ
Ngọ
14
28/9
Quý
Mùi
Mùi
15
29/9
Giáp
Thân
Thân
16
30/9
Ất
Dậu
Dậu
17
1/10
Bính
Tuất
Tuất
18
2/10
Đinh
Hợi
Hợi
19
3/10
Mậu
Tý
Tý
20
4/10
Kỷ
Sửu
Sửu
21
5/10
Canh
Dần
Dần
22
6/10
Tân
Mão
Mão
23
7/10
Nhâm
Thìn
Thìn
24
8/10
Quý
Tỵ
Tỵ
25
9/10
Giáp
Ngọ
Ngọ
26
10/10
Ất
Mùi
Mùi
27
11/10
Bính
Thân
Thân
28
12/10
Đinh
Dậu
Dậu
29
13/10
Mậu
Tuất
Tuất
30
14/10
Kỷ
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1990
Tháng 01/1990Tháng 02/1990Tháng 03/1990Tháng 04/1990Tháng 05/1990Tháng 06/1990Tháng 07/1990Tháng 08/1990Tháng 09/1990Tháng 10/1990Tháng 11/1990Tháng 12/1990
