CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
13/8
Kỷ
Hợi
Hợi
2
14/8
Canh
Tý
Tý
3
15/8
Tân
Sửu
Sửu
4
16/8
Nhâm
Dần
Dần
5
17/8
Quý
Mão
Mão
6
18/8
Giáp
Thìn
Thìn
7
19/8
Ất
Tỵ
Tỵ
8
20/8
Bính
Ngọ
Ngọ
9
21/8
Đinh
Mùi
Mùi
10
22/8
Mậu
Thân
Thân
11
23/8
Kỷ
Dậu
Dậu
12
24/8
Canh
Tuất
Tuất
13
25/8
Tân
Hợi
Hợi
14
26/8
Nhâm
Tý
Tý
15
27/8
Quý
Sửu
Sửu
16
28/8
Giáp
Dần
Dần
17
29/8
Ất
Mão
Mão
18
1/9
Bính
Thìn
Thìn
19
2/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
20
3/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
21
4/9
Kỷ
Mùi
Mùi
22
5/9
Canh
Thân
Thân
23
6/9
Tân
Dậu
Dậu
24
7/9
Nhâm
Tuất
Tuất
25
8/9
Quý
Hợi
Hợi
26
9/9
Giáp
Tý
Tý
27
10/9
Ất
Sửu
Sửu
28
11/9
Bính
Dần
Dần
29
12/9
Đinh
Mão
Mão
30
13/9
Mậu
Thìn
Thìn
31
14/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1990
Tháng 01/1990Tháng 02/1990Tháng 03/1990Tháng 04/1990Tháng 05/1990Tháng 06/1990Tháng 07/1990Tháng 08/1990Tháng 09/1990Tháng 10/1990Tháng 11/1990Tháng 12/1990
