CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
24/9
Mậu
Dần
Dần
2
25/9
Kỷ
Mão
Mão
3
26/9
Canh
Thìn
Thìn
4
27/9
Tân
Tỵ
Tỵ
5
28/9
Nhâm
Ngọ
Ngọ
6
29/9
Quý
Mùi
Mùi
7
30/9
Giáp
Thân
Thân
8
1/10
Ất
Dậu
Dậu
9
2/10
Bính
Tuất
Tuất
10
3/10
Đinh
Hợi
Hợi
11
4/10
Mậu
Tý
Tý
12
5/10
Kỷ
Sửu
Sửu
13
6/10
Canh
Dần
Dần
14
7/10
Tân
Mão
Mão
15
8/10
Nhâm
Thìn
Thìn
16
9/10
Quý
Tỵ
Tỵ
17
10/10
Giáp
Ngọ
Ngọ
18
11/10
Ất
Mùi
Mùi
19
12/10
Bính
Thân
Thân
20
13/10
Đinh
Dậu
Dậu
21
14/10
Mậu
Tuất
Tuất
22
15/10
Kỷ
Hợi
Hợi
23
16/10
Canh
Tý
Tý
24
17/10
Tân
Sửu
Sửu
25
18/10
Nhâm
Dần
Dần
26
19/10
Quý
Mão
Mão
27
20/10
Giáp
Thìn
Thìn
28
21/10
Ất
Tỵ
Tỵ
29
22/10
Bính
Ngọ
Ngọ
30
23/10
Đinh
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1980
Tháng 01/1980Tháng 02/1980Tháng 03/1980Tháng 04/1980Tháng 05/1980Tháng 06/1980Tháng 07/1980Tháng 08/1980Tháng 09/1980Tháng 10/1980Tháng 11/1980Tháng 12/1980
