CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/3
Giáp
Tuất
Tuất
2
18/3
Ất
Hợi
Hợi
3
19/3
Bính
Tý
Tý
4
20/3
Đinh
Sửu
Sửu
5
21/3
Mậu
Dần
Dần
6
22/3
Kỷ
Mão
Mão
7
23/3
Canh
Thìn
Thìn
8
24/3
Tân
Tỵ
Tỵ
9
25/3
Nhâm
Ngọ
Ngọ
10
26/3
Quý
Mùi
Mùi
11
27/3
Giáp
Thân
Thân
12
28/3
Ất
Dậu
Dậu
13
29/3
Bính
Tuất
Tuất
14
1/4
Đinh
Hợi
Hợi
15
2/4
Mậu
Tý
Tý
16
3/4
Kỷ
Sửu
Sửu
17
4/4
Canh
Dần
Dần
18
5/4
Tân
Mão
Mão
19
6/4
Nhâm
Thìn
Thìn
20
7/4
Quý
Tỵ
Tỵ
21
8/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
22
9/4
Ất
Mùi
Mùi
23
10/4
Bính
Thân
Thân
24
11/4
Đinh
Dậu
Dậu
25
12/4
Mậu
Tuất
Tuất
26
13/4
Kỷ
Hợi
Hợi
27
14/4
Canh
Tý
Tý
28
15/4
Tân
Sửu
Sửu
29
16/4
Nhâm
Dần
Dần
30
17/4
Quý
Mão
Mão
31
18/4
Giáp
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1980
Tháng 01/1980Tháng 02/1980Tháng 03/1980Tháng 04/1980Tháng 05/1980Tháng 06/1980Tháng 07/1980Tháng 08/1980Tháng 09/1980Tháng 10/1980Tháng 11/1980Tháng 12/1980
