CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
2
27/4
Ất
Mùi
Mùi
3
28/4
Bính
Thân
Thân
4
29/4
Đinh
Dậu
Dậu
5
30/4
Mậu
Tuất
Tuất
6
1/5
Kỷ
Hợi
Hợi
7
2/5
Canh
Tý
Tý
8
3/5
Tân
Sửu
Sửu
9
4/5
Nhâm
Dần
Dần
10
5/5
Quý
Mão
Mão
11
6/5
Giáp
Thìn
Thìn
12
7/5
Ất
Tỵ
Tỵ
13
8/5
Bính
Ngọ
Ngọ
14
9/5
Đinh
Mùi
Mùi
15
10/5
Mậu
Thân
Thân
16
11/5
Kỷ
Dậu
Dậu
17
12/5
Canh
Tuất
Tuất
18
13/5
Tân
Hợi
Hợi
19
14/5
Nhâm
Tý
Tý
20
15/5
Quý
Sửu
Sửu
21
16/5
Giáp
Dần
Dần
22
17/5
Ất
Mão
Mão
23
18/5
Bính
Thìn
Thìn
24
19/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
25
20/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
26
21/5
Kỷ
Mùi
Mùi
27
22/5
Canh
Thân
Thân
28
23/5
Tân
Dậu
Dậu
29
24/5
Nhâm
Tuất
Tuất
30
25/5
Quý
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1978
Tháng 01/1978Tháng 02/1978Tháng 03/1978Tháng 04/1978Tháng 05/1978Tháng 06/1978Tháng 07/1978Tháng 08/1978Tháng 09/1978Tháng 10/1978Tháng 11/1978Tháng 12/1978
