CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
24/12
Giáp
Ngọ
Ngọ
2
25/12
Ất
Mùi
Mùi
3
26/12
Bính
Thân
Thân
4
27/12
Đinh
Dậu
Dậu
5
28/12
Mậu
Tuất
Tuất
6
29/12
Kỷ
Hợi
Hợi
7
1/1
Canh
Tý
Tý
8
2/1
Tân
Sửu
Sửu
9
3/1
Nhâm
Dần
Dần
10
4/1
Quý
Mão
Mão
11
5/1
Giáp
Thìn
Thìn
12
6/1
Ất
Tỵ
Tỵ
13
7/1
Bính
Ngọ
Ngọ
14
8/1
Đinh
Mùi
Mùi
15
9/1
Mậu
Thân
Thân
16
10/1
Kỷ
Dậu
Dậu
17
11/1
Canh
Tuất
Tuất
18
12/1
Tân
Hợi
Hợi
19
13/1
Nhâm
Tý
Tý
20
14/1
Quý
Sửu
Sửu
21
15/1
Giáp
Dần
Dần
22
16/1
Ất
Mão
Mão
23
17/1
Bính
Thìn
Thìn
24
18/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
25
19/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
26
20/1
Kỷ
Mùi
Mùi
27
21/1
Canh
Thân
Thân
28
22/1
Tân
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1978
Tháng 01/1978Tháng 02/1978Tháng 03/1978Tháng 04/1978Tháng 05/1978Tháng 06/1978Tháng 07/1978Tháng 08/1978Tháng 09/1978Tháng 10/1978Tháng 11/1978Tháng 12/1978
