CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
9/12
Nhâm
Dần
Dần
2
10/12
Quý
Mão
Mão
3
11/12
Giáp
Thìn
Thìn
4
12/12
Ất
Tỵ
Tỵ
5
13/12
Bính
Ngọ
Ngọ
6
14/12
Đinh
Mùi
Mùi
7
15/12
Mậu
Thân
Thân
8
16/12
Kỷ
Dậu
Dậu
9
17/12
Canh
Tuất
Tuất
10
18/12
Tân
Hợi
Hợi
11
19/12
Nhâm
Tý
Tý
12
20/12
Quý
Sửu
Sửu
13
21/12
Giáp
Dần
Dần
14
22/12
Ất
Mão
Mão
15
23/12
Bính
Thìn
Thìn
16
24/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
17
25/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
18
26/12
Kỷ
Mùi
Mùi
19
27/12
Canh
Thân
Thân
20
28/12
Tân
Dậu
Dậu
21
29/12
Nhâm
Tuất
Tuất
22
30/12
Quý
Hợi
Hợi
23
1/1
Giáp
Tý
Tý
24
2/1
Ất
Sửu
Sửu
25
3/1
Bính
Dần
Dần
26
4/1
Đinh
Mão
Mão
27
5/1
Mậu
Thìn
Thìn
28
6/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
29
7/1
Canh
Ngọ
Ngọ
30
8/1
Tân
Mùi
Mùi
31
9/1
Nhâm
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1974
Tháng 01/1974Tháng 02/1974Tháng 03/1974Tháng 04/1974Tháng 05/1974Tháng 06/1974Tháng 07/1974Tháng 08/1974Tháng 09/1974Tháng 10/1974Tháng 11/1974Tháng 12/1974
