CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
8/8
Bính
Tý
Tý
2
9/8
Đinh
Sửu
Sửu
3
10/8
Mậu
Dần
Dần
4
11/8
Kỷ
Mão
Mão
5
12/8
Canh
Thìn
Thìn
6
13/8
Tân
Tỵ
Tỵ
7
14/8
Nhâm
Ngọ
Ngọ
8
15/8
Quý
Mùi
Mùi
9
16/8
Giáp
Thân
Thân
10
17/8
Ất
Dậu
Dậu
11
18/8
Bính
Tuất
Tuất
12
19/8
Đinh
Hợi
Hợi
13
20/8
Mậu
Tý
Tý
14
21/8
Kỷ
Sửu
Sửu
15
22/8
Canh
Dần
Dần
16
23/8
Tân
Mão
Mão
17
24/8
Nhâm
Thìn
Thìn
18
25/8
Quý
Tỵ
Tỵ
19
26/8
Giáp
Ngọ
Ngọ
20
27/8
Ất
Mùi
Mùi
21
28/8
Bính
Thân
Thân
22
29/8
Đinh
Dậu
Dậu
23
30/8
Mậu
Tuất
Tuất
24
1/9
Kỷ
Hợi
Hợi
25
2/9
Canh
Tý
Tý
26
3/9
Tân
Sửu
Sửu
27
4/9
Nhâm
Dần
Dần
28
5/9
Quý
Mão
Mão
29
6/9
Giáp
Thìn
Thìn
30
7/9
Ất
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1957
Tháng 01/1957Tháng 02/1957Tháng 03/1957Tháng 04/1957Tháng 05/1957Tháng 06/1957Tháng 07/1957Tháng 08/1957Tháng 09/1957Tháng 10/1957Tháng 11/1957Tháng 12/1957
