CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2/1
Giáp
Thìn
Thìn
2
3/1
Ất
Tỵ
Tỵ
3
4/1
Bính
Ngọ
Ngọ
4
5/1
Đinh
Mùi
Mùi
5
6/1
Mậu
Thân
Thân
6
7/1
Kỷ
Dậu
Dậu
7
8/1
Canh
Tuất
Tuất
8
9/1
Tân
Hợi
Hợi
9
10/1
Nhâm
Tý
Tý
10
11/1
Quý
Sửu
Sửu
11
12/1
Giáp
Dần
Dần
12
13/1
Ất
Mão
Mão
13
14/1
Bính
Thìn
Thìn
14
15/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
15
16/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
16
17/1
Kỷ
Mùi
Mùi
17
18/1
Canh
Thân
Thân
18
19/1
Tân
Dậu
Dậu
19
20/1
Nhâm
Tuất
Tuất
20
21/1
Quý
Hợi
Hợi
21
22/1
Giáp
Tý
Tý
22
23/1
Ất
Sửu
Sửu
23
24/1
Bính
Dần
Dần
24
25/1
Đinh
Mão
Mão
25
26/1
Mậu
Thìn
Thìn
26
27/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
27
28/1
Canh
Ngọ
Ngọ
28
29/1
Tân
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1957
Tháng 01/1957Tháng 02/1957Tháng 03/1957Tháng 04/1957Tháng 05/1957Tháng 06/1957Tháng 07/1957Tháng 08/1957Tháng 09/1957Tháng 10/1957Tháng 11/1957Tháng 12/1957
