Lịch Vạn Niên Ngày 28/08/1957
Ngày 28/8/1957 tức ngày Nhâm Thân trong âm lịch. Với đặc tính ngũ hành Can Thủy - Chi Kim, chuyên gia bát tự khuyên bạn nên xem xét kỹ lưỡng các khung giờ đại cát và hướng xuất hành Hỷ Thần trước khi tiến hành những việc đại sự.
28
THỨ 4
Đừng đi theo nơi con đường có thể dẫn đến. Hãy đi vào nơi không có con đường và để lại dấu vết.
- Ralph Waldo Emerson -
- Ralph Waldo Emerson -
🐵
4
|
THÁNG 8
Ngày Hắc đạo
Năm Đinh Dậu
Tháng Mậu Thân
Ngày Nhâm Thân
Tiết khí: Xử Thử
Giờ Hoàng Đạo:
Canh Tý (23h-1h)
Tân Sửu (1h-3h)
Giáp Thìn (7h-9h)
Ất Tỵ (9h-11h)
Đinh Mùi (13h-15h)
Canh Tuất (19h-21h)
1. Khắc Hợp & Xuất Hành
- Tuổi xung khắc: Ngày Nhâm Thân xung khắc kịch liệt với tuổi Mậu Dần, Bính Dần.
[!] Lời khuyên: Do chịu ảnh hưởng của Thiên khắc Địa xung, người tuổi Mậu Dần, Bính Dần dễ gặp cản trở bất ngờ trong ngày Nhâm Thân. Hãy cẩn trọng lời ăn tiếng nói và quản lý tài chính chặt chẽ, không nên cho vay mượn hay đầu tư rủi ro.
- Hướng xuất hành: Đi hướng Chính Nam để đón Hỷ Thần, hướng Chính Tây để đón Tài Thần.
2. Nhị Thập Bát Tú & Thập Nhị Trực
- Hôm nay phạm Trực Kiến. Năng lượng của trực này rất vượng cho các việc như Xuất hành, đính hôn, tế tự, cầu tài, nhậm chức. Dù vậy, bản mệnh cần cẩn trọng và hạn chế tối đa: Động thổ, khai thông mương rãnh, an táng.
- Trong ngày Nhâm Thân, sao Vĩ xuất hiện báo hiệu điềm lành cho Mọi việc đều tốt, đặc biệt là cưới hỏi, xây cất, nhậm chức. Tuy nhiên, ngôi sao này lại mang sát khí, không tốt cho việc Không kiêng kỵ việc gì.
3. Giờ Hoàng Đạo (Nên làm việc lớn)
Là những giờ đại cát, mang năng lượng vượng khí do các thiện thần cai quản. Khởi sự vào giờ Hoàng Đạo (như xuất hành, khai trương, cưới hỏi, đàm phán) sẽ hanh thông, cát tường, gặp nhiều may mắn và được quý nhân phù trợ.
- Canh Tý (23h-1h) - Thanh Long: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Cầu tài lộc hanh thông, xuất hành thuận lợi, khai trương đắc lợi.
- Tân Sửu (1h-3h) - Minh Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc gặp gỡ quý nhân, bàn bạc công việc, lên kế hoạch.
- Giáp Thìn (7h-9h) - Kim Quỹ: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Tốt cho cưới hỏi, sinh đẻ, nhận của cải, tài lộc dồi dào.
- Ất Tỵ (9h-11h) - Thiên Đức: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xuất hành, giao dịch, mọi việc cầu xin đều dễ thành.
- Đinh Mùi (13h-15h) - Ngọc Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xây dựng, làm bếp, nhập trạch, thi cử.
- Canh Tuất (19h-21h) - Tư Mệnh: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc giải hạn, chữa bệnh, cầu an, nhận chức.
4. Giờ Hắc Đạo (Tránh làm việc lớn)
Là những giờ đại hung, mang năng lượng sát khí do các hung thần cai quản. Tránh tiến hành các việc đại sự vào giờ Hắc Đạo để phòng ngừa rủi ro, tai ương, thất thoát tiền bạc, ốm đau hay thị phi kiện tụng.
- Nhâm Dần (3h-5h) - Thiên Hình: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh kiện tụng, tranh chấp, dễ vướng thị phi, rắc rối pháp lý.
- Quý Mão (5h-7h) - Chu Tước: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh cãi vã, giao dịch dễ đổ vỡ, cẩn thận lời ăn tiếng nói.
- Bính Ngọ (11h-13h) - Bạch Hổ: Giờ Đại Hung (Hắc Đạo): Kỵ đi xa, cẩn thận tai nạn, đề phòng động vật cắn.
- Mậu Thân (15h-17h) - Thiên Lao: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ cầu tài, xuất hành dễ gặp bất lợi, cản trở.
- Kỷ Dậu (17h-19h) - Nguyên Vũ: Giờ Hung (Hắc Đạo): Đề phòng mất cắp, tiểu nhân hãm hại, không nên giao dịch lớn.
- Tân Hợi (21h-23h) - Câu Trận: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ động thổ, dời nhà, dễ gặp ốm đau, trở ngại.
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch theo ngày
Ngày 13/08/1957Ngày 14/08/1957Ngày 15/08/1957Ngày 16/08/1957Ngày 17/08/1957Ngày 18/08/1957Ngày 19/08/1957Ngày 20/08/1957Ngày 21/08/1957Ngày 22/08/1957Ngày 23/08/1957Ngày 24/08/1957Ngày 25/08/1957Ngày 26/08/1957Ngày 27/08/1957Ngày 29/08/1957Ngày 30/08/1957Ngày 31/08/1957Ngày 01/09/1957Ngày 02/09/1957Ngày 03/09/1957Ngày 04/09/1957Ngày 05/09/1957Ngày 06/09/1957Ngày 07/09/1957Ngày 08/09/1957Ngày 09/09/1957Ngày 10/09/1957Ngày 11/09/1957Ngày 12/09/1957
Xem lịch theo tháng năm 1957
Tháng 01/1957Tháng 02/1957Tháng 03/1957Tháng 04/1957Tháng 05/1957Tháng 06/1957Tháng 07/1957Tháng 08/1957Tháng 09/1957Tháng 10/1957Tháng 11/1957Tháng 12/1957
