CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26/3
Tân
Sửu
Sửu
2
27/3
Nhâm
Dần
Dần
3
28/3
Quý
Mão
Mão
4
29/3
Giáp
Thìn
Thìn
5
30/3
Ất
Tỵ
Tỵ
6
1/4
Bính
Ngọ
Ngọ
7
2/4
Đinh
Mùi
Mùi
8
3/4
Mậu
Thân
Thân
9
4/4
Kỷ
Dậu
Dậu
10
5/4
Canh
Tuất
Tuất
11
6/4
Tân
Hợi
Hợi
12
7/4
Nhâm
Tý
Tý
13
8/4
Quý
Sửu
Sửu
14
9/4
Giáp
Dần
Dần
15
10/4
Ất
Mão
Mão
16
11/4
Bính
Thìn
Thìn
17
12/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
18
13/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
19
14/4
Kỷ
Mùi
Mùi
20
15/4
Canh
Thân
Thân
21
16/4
Tân
Dậu
Dậu
22
17/4
Nhâm
Tuất
Tuất
23
18/4
Quý
Hợi
Hợi
24
19/4
Giáp
Tý
Tý
25
20/4
Ất
Sửu
Sửu
26
21/4
Bính
Dần
Dần
27
22/4
Đinh
Mão
Mão
28
23/4
Mậu
Thìn
Thìn
29
24/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
30
25/4
Canh
Ngọ
Ngọ
31
26/4
Tân
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1951
Tháng 01/1951Tháng 02/1951Tháng 03/1951Tháng 04/1951Tháng 05/1951Tháng 06/1951Tháng 07/1951Tháng 08/1951Tháng 09/1951Tháng 10/1951Tháng 11/1951Tháng 12/1951
