CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
25/12
Nhâm
Thân
Thân
2
26/12
Quý
Dậu
Dậu
3
27/12
Giáp
Tuất
Tuất
4
28/12
Ất
Hợi
Hợi
5
29/12
Bính
Tý
Tý
6
1/1
Đinh
Sửu
Sửu
7
2/1
Mậu
Dần
Dần
8
3/1
Kỷ
Mão
Mão
9
4/1
Canh
Thìn
Thìn
10
5/1
Tân
Tỵ
Tỵ
11
6/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
12
7/1
Quý
Mùi
Mùi
13
8/1
Giáp
Thân
Thân
14
9/1
Ất
Dậu
Dậu
15
10/1
Bính
Tuất
Tuất
16
11/1
Đinh
Hợi
Hợi
17
12/1
Mậu
Tý
Tý
18
13/1
Kỷ
Sửu
Sửu
19
14/1
Canh
Dần
Dần
20
15/1
Tân
Mão
Mão
21
16/1
Nhâm
Thìn
Thìn
22
17/1
Quý
Tỵ
Tỵ
23
18/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
24
19/1
Ất
Mùi
Mùi
25
20/1
Bính
Thân
Thân
26
21/1
Đinh
Dậu
Dậu
27
22/1
Mậu
Tuất
Tuất
28
23/1
Kỷ
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1951
Tháng 01/1951Tháng 02/1951Tháng 03/1951Tháng 04/1951Tháng 05/1951Tháng 06/1951Tháng 07/1951Tháng 08/1951Tháng 09/1951Tháng 10/1951Tháng 11/1951Tháng 12/1951
