CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
3/9
Nhâm
Thìn
Thìn
2
4/9
Quý
Tỵ
Tỵ
3
5/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
4
6/9
Ất
Mùi
Mùi
5
7/9
Bính
Thân
Thân
6
8/9
Đinh
Dậu
Dậu
7
9/9
Mậu
Tuất
Tuất
8
10/9
Kỷ
Hợi
Hợi
9
11/9
Canh
Tý
Tý
10
12/9
Tân
Sửu
Sửu
11
13/9
Nhâm
Dần
Dần
12
14/9
Quý
Mão
Mão
13
15/9
Giáp
Thìn
Thìn
14
16/9
Ất
Tỵ
Tỵ
15
17/9
Bính
Ngọ
Ngọ
16
18/9
Đinh
Mùi
Mùi
17
19/9
Mậu
Thân
Thân
18
20/9
Kỷ
Dậu
Dậu
19
21/9
Canh
Tuất
Tuất
20
22/9
Tân
Hợi
Hợi
21
23/9
Nhâm
Tý
Tý
22
24/9
Quý
Sửu
Sửu
23
25/9
Giáp
Dần
Dần
24
26/9
Ất
Mão
Mão
25
27/9
Bính
Thìn
Thìn
26
28/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
27
29/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
28
30/9
Kỷ
Mùi
Mùi
29
1/10
Canh
Thân
Thân
30
2/10
Tân
Dậu
Dậu
31
3/10
Nhâm
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1943
Tháng 01/1943Tháng 02/1943Tháng 03/1943Tháng 04/1943Tháng 05/1943Tháng 06/1943Tháng 07/1943Tháng 08/1943Tháng 09/1943Tháng 10/1943Tháng 11/1943Tháng 12/1943
