CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/12
Canh
Dần
Dần
2
28/12
Tân
Mão
Mão
3
29/12
Nhâm
Thìn
Thìn
4
30/12
Quý
Tỵ
Tỵ
5
1/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
6
2/1
Ất
Mùi
Mùi
7
3/1
Bính
Thân
Thân
8
4/1
Đinh
Dậu
Dậu
9
5/1
Mậu
Tuất
Tuất
10
6/1
Kỷ
Hợi
Hợi
11
7/1
Canh
Tý
Tý
12
8/1
Tân
Sửu
Sửu
13
9/1
Nhâm
Dần
Dần
14
10/1
Quý
Mão
Mão
15
11/1
Giáp
Thìn
Thìn
16
12/1
Ất
Tỵ
Tỵ
17
13/1
Bính
Ngọ
Ngọ
18
14/1
Đinh
Mùi
Mùi
19
15/1
Mậu
Thân
Thân
20
16/1
Kỷ
Dậu
Dậu
21
17/1
Canh
Tuất
Tuất
22
18/1
Tân
Hợi
Hợi
23
19/1
Nhâm
Tý
Tý
24
20/1
Quý
Sửu
Sửu
25
21/1
Giáp
Dần
Dần
26
22/1
Ất
Mão
Mão
27
23/1
Bính
Thìn
Thìn
28
24/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1943
Tháng 01/1943Tháng 02/1943Tháng 03/1943Tháng 04/1943Tháng 05/1943Tháng 06/1943Tháng 07/1943Tháng 08/1943Tháng 09/1943Tháng 10/1943Tháng 11/1943Tháng 12/1943
