CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
10/9
Đinh
Dậu
Dậu
2
11/9
Mậu
Tuất
Tuất
3
12/9
Kỷ
Hợi
Hợi
4
13/9
Canh
Tý
Tý
5
14/9
Tân
Sửu
Sửu
6
15/9
Nhâm
Dần
Dần
7
16/9
Quý
Mão
Mão
8
17/9
Giáp
Thìn
Thìn
9
18/9
Ất
Tỵ
Tỵ
10
19/9
Bính
Ngọ
Ngọ
11
20/9
Đinh
Mùi
Mùi
12
21/9
Mậu
Thân
Thân
13
22/9
Kỷ
Dậu
Dậu
14
23/9
Canh
Tuất
Tuất
15
24/9
Tân
Hợi
Hợi
16
25/9
Nhâm
Tý
Tý
17
26/9
Quý
Sửu
Sửu
18
27/9
Giáp
Dần
Dần
19
28/9
Ất
Mão
Mão
20
29/9
Bính
Thìn
Thìn
21
30/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
22
1/10
Mậu
Ngọ
Ngọ
23
2/10
Kỷ
Mùi
Mùi
24
3/10
Canh
Thân
Thân
25
4/10
Tân
Dậu
Dậu
26
5/10
Nhâm
Tuất
Tuất
27
6/10
Quý
Hợi
Hợi
28
7/10
Giáp
Tý
Tý
29
8/10
Ất
Sửu
Sửu
30
9/10
Bính
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1938
Tháng 01/1938Tháng 02/1938Tháng 03/1938Tháng 04/1938Tháng 05/1938Tháng 06/1938Tháng 07/1938Tháng 08/1938Tháng 09/1938Tháng 10/1938Tháng 11/1938Tháng 12/1938
