CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
30/1
Nhâm
Thìn
Thìn
2
1/2
Quý
Tỵ
Tỵ
3
2/2
Giáp
Ngọ
Ngọ
4
3/2
Ất
Mùi
Mùi
5
4/2
Bính
Thân
Thân
6
5/2
Đinh
Dậu
Dậu
7
6/2
Mậu
Tuất
Tuất
8
7/2
Kỷ
Hợi
Hợi
9
8/2
Canh
Tý
Tý
10
9/2
Tân
Sửu
Sửu
11
10/2
Nhâm
Dần
Dần
12
11/2
Quý
Mão
Mão
13
12/2
Giáp
Thìn
Thìn
14
13/2
Ất
Tỵ
Tỵ
15
14/2
Bính
Ngọ
Ngọ
16
15/2
Đinh
Mùi
Mùi
17
16/2
Mậu
Thân
Thân
18
17/2
Kỷ
Dậu
Dậu
19
18/2
Canh
Tuất
Tuất
20
19/2
Tân
Hợi
Hợi
21
20/2
Nhâm
Tý
Tý
22
21/2
Quý
Sửu
Sửu
23
22/2
Giáp
Dần
Dần
24
23/2
Ất
Mão
Mão
25
24/2
Bính
Thìn
Thìn
26
25/2
Đinh
Tỵ
Tỵ
27
26/2
Mậu
Ngọ
Ngọ
28
27/2
Kỷ
Mùi
Mùi
29
28/2
Canh
Thân
Thân
30
29/2
Tân
Dậu
Dậu
31
30/2
Nhâm
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1938
Tháng 01/1938Tháng 02/1938Tháng 03/1938Tháng 04/1938Tháng 05/1938Tháng 06/1938Tháng 07/1938Tháng 08/1938Tháng 09/1938Tháng 10/1938Tháng 11/1938Tháng 12/1938
