CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
22/10
Quý
Tỵ
Tỵ
2
23/10
Giáp
Ngọ
Ngọ
3
24/10
Ất
Mùi
Mùi
4
25/10
Bính
Thân
Thân
5
26/10
Đinh
Dậu
Dậu
6
27/10
Mậu
Tuất
Tuất
7
28/10
Kỷ
Hợi
Hợi
8
29/10
Canh
Tý
Tý
9
30/10
Tân
Sửu
Sửu
10
1/11
Nhâm
Dần
Dần
11
2/11
Quý
Mão
Mão
12
3/11
Giáp
Thìn
Thìn
13
4/11
Ất
Tỵ
Tỵ
14
5/11
Bính
Ngọ
Ngọ
15
6/11
Đinh
Mùi
Mùi
16
7/11
Mậu
Thân
Thân
17
8/11
Kỷ
Dậu
Dậu
18
9/11
Canh
Tuất
Tuất
19
10/11
Tân
Hợi
Hợi
20
11/11
Nhâm
Tý
Tý
21
12/11
Quý
Sửu
Sửu
22
13/11
Giáp
Dần
Dần
23
14/11
Ất
Mão
Mão
24
15/11
Bính
Thìn
Thìn
25
16/11
Đinh
Tỵ
Tỵ
26
17/11
Mậu
Ngọ
Ngọ
27
18/11
Kỷ
Mùi
Mùi
28
19/11
Canh
Thân
Thân
29
20/11
Tân
Dậu
Dậu
30
21/11
Nhâm
Tuất
Tuất
31
22/11
Quý
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1920
Tháng 01/1920Tháng 02/1920Tháng 03/1920Tháng 04/1920Tháng 05/1920Tháng 06/1920Tháng 07/1920Tháng 08/1920Tháng 09/1920Tháng 10/1920Tháng 11/1920Tháng 12/1920
