CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/8
Nhâm
Thìn
Thìn
2
21/8
Quý
Tỵ
Tỵ
3
22/8
Giáp
Ngọ
Ngọ
4
23/8
Ất
Mùi
Mùi
5
24/8
Bính
Thân
Thân
6
25/8
Đinh
Dậu
Dậu
7
26/8
Mậu
Tuất
Tuất
8
27/8
Kỷ
Hợi
Hợi
9
28/8
Canh
Tý
Tý
10
29/8
Tân
Sửu
Sửu
11
30/8
Nhâm
Dần
Dần
12
1/9
Quý
Mão
Mão
13
2/9
Giáp
Thìn
Thìn
14
3/9
Ất
Tỵ
Tỵ
15
4/9
Bính
Ngọ
Ngọ
16
5/9
Đinh
Mùi
Mùi
17
6/9
Mậu
Thân
Thân
18
7/9
Kỷ
Dậu
Dậu
19
8/9
Canh
Tuất
Tuất
20
9/9
Tân
Hợi
Hợi
21
10/9
Nhâm
Tý
Tý
22
11/9
Quý
Sửu
Sửu
23
12/9
Giáp
Dần
Dần
24
13/9
Ất
Mão
Mão
25
14/9
Bính
Thìn
Thìn
26
15/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
27
16/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
28
17/9
Kỷ
Mùi
Mùi
29
18/9
Canh
Thân
Thân
30
19/9
Tân
Dậu
Dậu
31
20/9
Nhâm
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1920
Tháng 01/1920Tháng 02/1920Tháng 03/1920Tháng 04/1920Tháng 05/1920Tháng 06/1920Tháng 07/1920Tháng 08/1920Tháng 09/1920Tháng 10/1920Tháng 11/1920Tháng 12/1920
