CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
12/7
Canh
Dần
Dần
2
13/7
Tân
Mão
Mão
3
14/7
Nhâm
Thìn
Thìn
4
15/7
Quý
Tỵ
Tỵ
5
16/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
6
17/7
Ất
Mùi
Mùi
7
18/7
Bính
Thân
Thân
8
19/7
Đinh
Dậu
Dậu
9
20/7
Mậu
Tuất
Tuất
10
21/7
Kỷ
Hợi
Hợi
11
22/7
Canh
Tý
Tý
12
23/7
Tân
Sửu
Sửu
13
24/7
Nhâm
Dần
Dần
14
25/7
Quý
Mão
Mão
15
26/7
Giáp
Thìn
Thìn
16
27/7
Ất
Tỵ
Tỵ
17
28/7
Bính
Ngọ
Ngọ
18
29/7
Đinh
Mùi
Mùi
19
30/7
Mậu
Thân
Thân
20
1/8
Kỷ
Dậu
Dậu
21
2/8
Canh
Tuất
Tuất
22
3/8
Tân
Hợi
Hợi
23
4/8
Nhâm
Tý
Tý
24
5/8
Quý
Sửu
Sửu
25
6/8
Giáp
Dần
Dần
26
7/8
Ất
Mão
Mão
27
8/8
Bính
Thìn
Thìn
28
9/8
Đinh
Tỵ
Tỵ
29
10/8
Mậu
Ngọ
Ngọ
30
11/8
Kỷ
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1914
Tháng 01/1914Tháng 02/1914Tháng 03/1914Tháng 04/1914Tháng 05/1914Tháng 06/1914Tháng 07/1914Tháng 08/1914Tháng 09/1914Tháng 10/1914Tháng 11/1914Tháng 12/1914
