CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
7/4
Đinh
Hợi
Hợi
2
8/4
Mậu
Tý
Tý
3
9/4
Kỷ
Sửu
Sửu
4
10/4
Canh
Dần
Dần
5
11/4
Tân
Mão
Mão
6
12/4
Nhâm
Thìn
Thìn
7
13/4
Quý
Tỵ
Tỵ
8
14/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
9
15/4
Ất
Mùi
Mùi
10
16/4
Bính
Thân
Thân
11
17/4
Đinh
Dậu
Dậu
12
18/4
Mậu
Tuất
Tuất
13
19/4
Kỷ
Hợi
Hợi
14
20/4
Canh
Tý
Tý
15
21/4
Tân
Sửu
Sửu
16
22/4
Nhâm
Dần
Dần
17
23/4
Quý
Mão
Mão
18
24/4
Giáp
Thìn
Thìn
19
25/4
Ất
Tỵ
Tỵ
20
26/4
Bính
Ngọ
Ngọ
21
27/4
Đinh
Mùi
Mùi
22
28/4
Mậu
Thân
Thân
23
29/4
Kỷ
Dậu
Dậu
24
30/4
Canh
Tuất
Tuất
25
1/5
Tân
Hợi
Hợi
26
2/5
Nhâm
Tý
Tý
27
3/5
Quý
Sửu
Sửu
28
4/5
Giáp
Dần
Dần
29
5/5
Ất
Mão
Mão
30
6/5
Bính
Thìn
Thìn
31
7/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1914
Tháng 01/1914Tháng 02/1914Tháng 03/1914Tháng 04/1914Tháng 05/1914Tháng 06/1914Tháng 07/1914Tháng 08/1914Tháng 09/1914Tháng 10/1914Tháng 11/1914Tháng 12/1914
