CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/4
Bính
Dần
Dần
2
19/4
Đinh
Mão
Mão
3
20/4
Mậu
Thìn
Thìn
4
21/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
5
22/4
Canh
Ngọ
Ngọ
6
23/4
Tân
Mùi
Mùi
7
24/4
Nhâm
Thân
Thân
8
25/4
Quý
Dậu
Dậu
9
26/4
Giáp
Tuất
Tuất
10
27/4
Ất
Hợi
Hợi
11
28/4
Bính
Tý
Tý
12
29/4
Đinh
Sửu
Sửu
13
30/4
Mậu
Dần
Dần
14
1/5
Kỷ
Mão
Mão
15
2/5
Canh
Thìn
Thìn
16
3/5
Tân
Tỵ
Tỵ
17
4/5
Nhâm
Ngọ
Ngọ
18
5/5
Quý
Mùi
Mùi
19
6/5
Giáp
Thân
Thân
20
7/5
Ất
Dậu
Dậu
21
8/5
Bính
Tuất
Tuất
22
9/5
Đinh
Hợi
Hợi
23
10/5
Mậu
Tý
Tý
24
11/5
Kỷ
Sửu
Sửu
25
12/5
Canh
Dần
Dần
26
13/5
Tân
Mão
Mão
27
14/5
Nhâm
Thìn
Thìn
28
15/5
Quý
Tỵ
Tỵ
29
16/5
Giáp
Ngọ
Ngọ
30
17/5
Ất
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1904
Tháng 01/1904Tháng 02/1904Tháng 03/1904Tháng 04/1904Tháng 05/1904Tháng 06/1904Tháng 07/1904Tháng 08/1904Tháng 09/1904Tháng 10/1904Tháng 11/1904Tháng 12/1904
