CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/7
Kỷ
Mùi
Mùi
2
24/7
Canh
Thân
Thân
3
25/7
Tân
Dậu
Dậu
4
26/7
Nhâm
Tuất
Tuất
5
27/7
Quý
Hợi
Hợi
6
28/7
Giáp
Tý
Tý
7
29/7
Ất
Sửu
Sửu
8
30/7
Bính
Dần
Dần
9
1/8
Đinh
Mão
Mão
10
2/8
Mậu
Thìn
Thìn
11
3/8
Kỷ
Tỵ
Tỵ
12
4/8
Canh
Ngọ
Ngọ
13
5/8
Tân
Mùi
Mùi
14
6/8
Nhâm
Thân
Thân
15
7/8
Quý
Dậu
Dậu
16
8/8
Giáp
Tuất
Tuất
17
9/8
Ất
Hợi
Hợi
18
10/8
Bính
Tý
Tý
19
11/8
Đinh
Sửu
Sửu
20
12/8
Mậu
Dần
Dần
21
13/8
Kỷ
Mão
Mão
22
14/8
Canh
Thìn
Thìn
23
15/8
Tân
Tỵ
Tỵ
24
16/8
Nhâm
Ngọ
Ngọ
25
17/8
Quý
Mùi
Mùi
26
18/8
Giáp
Thân
Thân
27
19/8
Ất
Dậu
Dậu
28
20/8
Bính
Tuất
Tuất
29
21/8
Đinh
Hợi
Hợi
30
22/8
Mậu
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1885
Tháng 01/1885Tháng 02/1885Tháng 03/1885Tháng 04/1885Tháng 05/1885Tháng 06/1885Tháng 07/1885Tháng 08/1885Tháng 09/1885Tháng 10/1885Tháng 11/1885Tháng 12/1885
