CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/4
Đinh
Hợi
Hợi
2
20/4
Mậu
Tý
Tý
3
21/4
Kỷ
Sửu
Sửu
4
22/4
Canh
Dần
Dần
5
23/4
Tân
Mão
Mão
6
24/4
Nhâm
Thìn
Thìn
7
25/4
Quý
Tỵ
Tỵ
8
26/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
9
27/4
Ất
Mùi
Mùi
10
28/4
Bính
Thân
Thân
11
29/4
Đinh
Dậu
Dậu
12
30/4
Mậu
Tuất
Tuất
13
1/5
Kỷ
Hợi
Hợi
14
2/5
Canh
Tý
Tý
15
3/5
Tân
Sửu
Sửu
16
4/5
Nhâm
Dần
Dần
17
5/5
Quý
Mão
Mão
18
6/5
Giáp
Thìn
Thìn
19
7/5
Ất
Tỵ
Tỵ
20
8/5
Bính
Ngọ
Ngọ
21
9/5
Đinh
Mùi
Mùi
22
10/5
Mậu
Thân
Thân
23
11/5
Kỷ
Dậu
Dậu
24
12/5
Canh
Tuất
Tuất
25
13/5
Tân
Hợi
Hợi
26
14/5
Nhâm
Tý
Tý
27
15/5
Quý
Sửu
Sửu
28
16/5
Giáp
Dần
Dần
29
17/5
Ất
Mão
Mão
30
18/5
Bính
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1885
Tháng 01/1885Tháng 02/1885Tháng 03/1885Tháng 04/1885Tháng 05/1885Tháng 06/1885Tháng 07/1885Tháng 08/1885Tháng 09/1885Tháng 10/1885Tháng 11/1885Tháng 12/1885
