CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/4
Tân
Sửu
Sửu
2
24/4
Nhâm
Dần
Dần
3
25/4
Quý
Mão
Mão
4
26/4
Giáp
Thìn
Thìn
5
27/4
Ất
Tỵ
Tỵ
6
28/4
Bính
Ngọ
Ngọ
7
29/4
Đinh
Mùi
Mùi
8
30/4
Mậu
Thân
Thân
9
1/5
Kỷ
Dậu
Dậu
10
2/5
Canh
Tuất
Tuất
11
3/5
Tân
Hợi
Hợi
12
4/5
Nhâm
Tý
Tý
13
5/5
Quý
Sửu
Sửu
14
6/5
Giáp
Dần
Dần
15
7/5
Ất
Mão
Mão
16
8/5
Bính
Thìn
Thìn
17
9/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
18
10/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
19
11/5
Kỷ
Mùi
Mùi
20
12/5
Canh
Thân
Thân
21
13/5
Tân
Dậu
Dậu
22
14/5
Nhâm
Tuất
Tuất
23
15/5
Quý
Hợi
Hợi
24
16/5
Giáp
Tý
Tý
25
17/5
Ất
Sửu
Sửu
26
18/5
Bính
Dần
Dần
27
19/5
Đinh
Mão
Mão
28
20/5
Mậu
Thìn
Thìn
29
21/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
30
22/5
Canh
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1842
Tháng 01/1842Tháng 02/1842Tháng 03/1842Tháng 04/1842Tháng 05/1842Tháng 06/1842Tháng 07/1842Tháng 08/1842Tháng 09/1842Tháng 10/1842Tháng 11/1842Tháng 12/1842
