CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
2
21/1
Canh
Ngọ
Ngọ
3
22/1
Tân
Mùi
Mùi
4
23/1
Nhâm
Thân
Thân
5
24/1
Quý
Dậu
Dậu
6
25/1
Giáp
Tuất
Tuất
7
26/1
Ất
Hợi
Hợi
8
27/1
Bính
Tý
Tý
9
28/1
Đinh
Sửu
Sửu
10
29/1
Mậu
Dần
Dần
11
30/1
Kỷ
Mão
Mão
12
1/2
Canh
Thìn
Thìn
13
2/2
Tân
Tỵ
Tỵ
14
3/2
Nhâm
Ngọ
Ngọ
15
4/2
Quý
Mùi
Mùi
16
5/2
Giáp
Thân
Thân
17
6/2
Ất
Dậu
Dậu
18
7/2
Bính
Tuất
Tuất
19
8/2
Đinh
Hợi
Hợi
20
9/2
Mậu
Tý
Tý
21
10/2
Kỷ
Sửu
Sửu
22
11/2
Canh
Dần
Dần
23
12/2
Tân
Mão
Mão
24
13/2
Nhâm
Thìn
Thìn
25
14/2
Quý
Tỵ
Tỵ
26
15/2
Giáp
Ngọ
Ngọ
27
16/2
Ất
Mùi
Mùi
28
17/2
Bính
Thân
Thân
29
18/2
Đinh
Dậu
Dậu
30
19/2
Mậu
Tuất
Tuất
31
20/2
Kỷ
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1842
Tháng 01/1842Tháng 02/1842Tháng 03/1842Tháng 04/1842Tháng 05/1842Tháng 06/1842Tháng 07/1842Tháng 08/1842Tháng 09/1842Tháng 10/1842Tháng 11/1842Tháng 12/1842
