CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/7
Canh
Thân
Thân
2
24/7
Tân
Dậu
Dậu
3
25/7
Nhâm
Tuất
Tuất
4
26/7
Quý
Hợi
Hợi
5
27/7
Giáp
Tý
Tý
6
28/7
Ất
Sửu
Sửu
7
29/7
Bính
Dần
Dần
8
30/7
Đinh
Mão
Mão
9
1/8
Mậu
Thìn
Thìn
10
2/8
Kỷ
Tỵ
Tỵ
11
3/8
Canh
Ngọ
Ngọ
12
4/8
Tân
Mùi
Mùi
13
5/8
Nhâm
Thân
Thân
14
6/8
Quý
Dậu
Dậu
15
7/8
Giáp
Tuất
Tuất
16
8/8
Ất
Hợi
Hợi
17
9/8
Bính
Tý
Tý
18
10/8
Đinh
Sửu
Sửu
19
11/8
Mậu
Dần
Dần
20
12/8
Kỷ
Mão
Mão
21
13/8
Canh
Thìn
Thìn
22
14/8
Tân
Tỵ
Tỵ
23
15/8
Nhâm
Ngọ
Ngọ
24
16/8
Quý
Mùi
Mùi
25
17/8
Giáp
Thân
Thân
26
18/8
Ất
Dậu
Dậu
27
19/8
Bính
Tuất
Tuất
28
20/8
Đinh
Hợi
Hợi
29
21/8
Mậu
Tý
Tý
30
22/8
Kỷ
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1828
Tháng 01/1828Tháng 02/1828Tháng 03/1828Tháng 04/1828Tháng 05/1828Tháng 06/1828Tháng 07/1828Tháng 08/1828Tháng 09/1828Tháng 10/1828Tháng 11/1828Tháng 12/1828
