CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
2
21/5
Kỷ
Mùi
Mùi
3
22/5
Canh
Thân
Thân
4
23/5
Tân
Dậu
Dậu
5
24/5
Nhâm
Tuất
Tuất
6
25/5
Quý
Hợi
Hợi
7
26/5
Giáp
Tý
Tý
8
27/5
Ất
Sửu
Sửu
9
28/5
Bính
Dần
Dần
10
29/5
Đinh
Mão
Mão
11
30/5
Mậu
Thìn
Thìn
12
1/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
13
2/6
Canh
Ngọ
Ngọ
14
3/6
Tân
Mùi
Mùi
15
4/6
Nhâm
Thân
Thân
16
5/6
Quý
Dậu
Dậu
17
6/6
Giáp
Tuất
Tuất
18
7/6
Ất
Hợi
Hợi
19
8/6
Bính
Tý
Tý
20
9/6
Đinh
Sửu
Sửu
21
10/6
Mậu
Dần
Dần
22
11/6
Kỷ
Mão
Mão
23
12/6
Canh
Thìn
Thìn
24
13/6
Tân
Tỵ
Tỵ
25
14/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
26
15/6
Quý
Mùi
Mùi
27
16/6
Giáp
Thân
Thân
28
17/6
Ất
Dậu
Dậu
29
18/6
Bính
Tuất
Tuất
30
19/6
Đinh
Hợi
Hợi
31
20/6
Mậu
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1828
Tháng 01/1828Tháng 02/1828Tháng 03/1828Tháng 04/1828Tháng 05/1828Tháng 06/1828Tháng 07/1828Tháng 08/1828Tháng 09/1828Tháng 10/1828Tháng 11/1828Tháng 12/1828
