CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/3
Canh
Thìn
Thìn
2
17/3
Tân
Tỵ
Tỵ
3
18/3
Nhâm
Ngọ
Ngọ
4
19/3
Quý
Mùi
Mùi
5
20/3
Giáp
Thân
Thân
6
21/3
Ất
Dậu
Dậu
7
22/3
Bính
Tuất
Tuất
8
23/3
Đinh
Hợi
Hợi
9
24/3
Mậu
Tý
Tý
10
25/3
Kỷ
Sửu
Sửu
11
26/3
Canh
Dần
Dần
12
27/3
Tân
Mão
Mão
13
28/3
Nhâm
Thìn
Thìn
14
29/3
Quý
Tỵ
Tỵ
15
30/3
Giáp
Ngọ
Ngọ
16
1/4
Ất
Mùi
Mùi
17
2/4
Bính
Thân
Thân
18
3/4
Đinh
Dậu
Dậu
19
4/4
Mậu
Tuất
Tuất
20
5/4
Kỷ
Hợi
Hợi
21
6/4
Canh
Tý
Tý
22
7/4
Tân
Sửu
Sửu
23
8/4
Nhâm
Dần
Dần
24
9/4
Quý
Mão
Mão
25
10/4
Giáp
Thìn
Thìn
26
11/4
Ất
Tỵ
Tỵ
27
12/4
Bính
Ngọ
Ngọ
28
13/4
Đinh
Mùi
Mùi
29
14/4
Mậu
Thân
Thân
30
15/4
Kỷ
Dậu
Dậu
31
16/4
Canh
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1798
Tháng 01/1798Tháng 02/1798Tháng 03/1798Tháng 04/1798Tháng 05/1798Tháng 06/1798Tháng 07/1798Tháng 08/1798Tháng 09/1798Tháng 10/1798Tháng 11/1798Tháng 12/1798
