CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/12
Tân
Hợi
Hợi
2
17/12
Nhâm
Tý
Tý
3
18/12
Quý
Sửu
Sửu
4
19/12
Giáp
Dần
Dần
5
20/12
Ất
Mão
Mão
6
21/12
Bính
Thìn
Thìn
7
22/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
8
23/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
9
24/12
Kỷ
Mùi
Mùi
10
25/12
Canh
Thân
Thân
11
26/12
Tân
Dậu
Dậu
12
27/12
Nhâm
Tuất
Tuất
13
28/12
Quý
Hợi
Hợi
14
29/12
Giáp
Tý
Tý
15
30/12
Ất
Sửu
Sửu
16
1/1
Bính
Dần
Dần
17
2/1
Đinh
Mão
Mão
18
3/1
Mậu
Thìn
Thìn
19
4/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
20
5/1
Canh
Ngọ
Ngọ
21
6/1
Tân
Mùi
Mùi
22
7/1
Nhâm
Thân
Thân
23
8/1
Quý
Dậu
Dậu
24
9/1
Giáp
Tuất
Tuất
25
10/1
Ất
Hợi
Hợi
26
11/1
Bính
Tý
Tý
27
12/1
Đinh
Sửu
Sửu
28
13/1
Mậu
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1798
Tháng 01/1798Tháng 02/1798Tháng 03/1798Tháng 04/1798Tháng 05/1798Tháng 06/1798Tháng 07/1798Tháng 08/1798Tháng 09/1798Tháng 10/1798Tháng 11/1798Tháng 12/1798
