CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/2
Quý
Sửu
Sửu
2
15/2
Giáp
Dần
Dần
3
16/2
Ất
Mão
Mão
4
17/2
Bính
Thìn
Thìn
5
18/2
Đinh
Tỵ
Tỵ
6
19/2
Mậu
Ngọ
Ngọ
7
20/2
Kỷ
Mùi
Mùi
8
21/2
Canh
Thân
Thân
9
22/2
Tân
Dậu
Dậu
10
23/2
Nhâm
Tuất
Tuất
11
24/2
Quý
Hợi
Hợi
12
25/2
Giáp
Tý
Tý
13
26/2
Ất
Sửu
Sửu
14
27/2
Bính
Dần
Dần
15
28/2
Đinh
Mão
Mão
16
29/2
Mậu
Thìn
Thìn
17
1/3
Kỷ
Tỵ
Tỵ
18
2/3
Canh
Ngọ
Ngọ
19
3/3
Tân
Mùi
Mùi
20
4/3
Nhâm
Thân
Thân
21
5/3
Quý
Dậu
Dậu
22
6/3
Giáp
Tuất
Tuất
23
7/3
Ất
Hợi
Hợi
24
8/3
Bính
Tý
Tý
25
9/3
Đinh
Sửu
Sửu
26
10/3
Mậu
Dần
Dần
27
11/3
Kỷ
Mão
Mão
28
12/3
Canh
Thìn
Thìn
29
13/3
Tân
Tỵ
Tỵ
30
14/3
Nhâm
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1730
Tháng 01/1730Tháng 02/1730Tháng 03/1730Tháng 04/1730Tháng 05/1730Tháng 06/1730Tháng 07/1730Tháng 08/1730Tháng 09/1730Tháng 10/1730Tháng 11/1730Tháng 12/1730
