CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/12
Giáp
Dần
Dần
2
15/12
Ất
Mão
Mão
3
16/12
Bính
Thìn
Thìn
4
17/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
5
18/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
6
19/12
Kỷ
Mùi
Mùi
7
20/12
Canh
Thân
Thân
8
21/12
Tân
Dậu
Dậu
9
22/12
Nhâm
Tuất
Tuất
10
23/12
Quý
Hợi
Hợi
11
24/12
Giáp
Tý
Tý
12
25/12
Ất
Sửu
Sửu
13
26/12
Bính
Dần
Dần
14
27/12
Đinh
Mão
Mão
15
28/12
Mậu
Thìn
Thìn
16
29/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
17
1/1
Canh
Ngọ
Ngọ
18
2/1
Tân
Mùi
Mùi
19
3/1
Nhâm
Thân
Thân
20
4/1
Quý
Dậu
Dậu
21
5/1
Giáp
Tuất
Tuất
22
6/1
Ất
Hợi
Hợi
23
7/1
Bính
Tý
Tý
24
8/1
Đinh
Sửu
Sửu
25
9/1
Mậu
Dần
Dần
26
10/1
Kỷ
Mão
Mão
27
11/1
Canh
Thìn
Thìn
28
12/1
Tân
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1730
Tháng 01/1730Tháng 02/1730Tháng 03/1730Tháng 04/1730Tháng 05/1730Tháng 06/1730Tháng 07/1730Tháng 08/1730Tháng 09/1730Tháng 10/1730Tháng 11/1730Tháng 12/1730
