CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/7
Mậu
Tý
Tý
2
19/7
Kỷ
Sửu
Sửu
3
20/7
Canh
Dần
Dần
4
21/7
Tân
Mão
Mão
5
22/7
Nhâm
Thìn
Thìn
6
23/7
Quý
Tỵ
Tỵ
7
24/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
8
25/7
Ất
Mùi
Mùi
9
26/7
Bính
Thân
Thân
10
27/7
Đinh
Dậu
Dậu
11
28/7
Mậu
Tuất
Tuất
12
29/7
Kỷ
Hợi
Hợi
13
30/7
Canh
Tý
Tý
14
1/8
Tân
Sửu
Sửu
15
2/8
Nhâm
Dần
Dần
16
3/8
Quý
Mão
Mão
17
4/8
Giáp
Thìn
Thìn
18
5/8
Ất
Tỵ
Tỵ
19
6/8
Bính
Ngọ
Ngọ
20
7/8
Đinh
Mùi
Mùi
21
8/8
Mậu
Thân
Thân
22
9/8
Kỷ
Dậu
Dậu
23
10/8
Canh
Tuất
Tuất
24
11/8
Tân
Hợi
Hợi
25
12/8
Nhâm
Tý
Tý
26
13/8
Quý
Sửu
Sửu
27
14/8
Giáp
Dần
Dần
28
15/8
Ất
Mão
Mão
29
16/8
Bính
Thìn
Thìn
30
17/8
Đinh
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1719
Tháng 01/1719Tháng 02/1719Tháng 03/1719Tháng 04/1719Tháng 05/1719Tháng 06/1719Tháng 07/1719Tháng 08/1719Tháng 09/1719Tháng 10/1719Tháng 11/1719Tháng 12/1719
