CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/4
Bính
Thìn
Thìn
2
15/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
3
16/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
4
17/4
Kỷ
Mùi
Mùi
5
18/4
Canh
Thân
Thân
6
19/4
Tân
Dậu
Dậu
7
20/4
Nhâm
Tuất
Tuất
8
21/4
Quý
Hợi
Hợi
9
22/4
Giáp
Tý
Tý
10
23/4
Ất
Sửu
Sửu
11
24/4
Bính
Dần
Dần
12
25/4
Đinh
Mão
Mão
13
26/4
Mậu
Thìn
Thìn
14
27/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
15
28/4
Canh
Ngọ
Ngọ
16
29/4
Tân
Mùi
Mùi
17
30/4
Nhâm
Thân
Thân
18
1/5
Quý
Dậu
Dậu
19
2/5
Giáp
Tuất
Tuất
20
3/5
Ất
Hợi
Hợi
21
4/5
Bính
Tý
Tý
22
5/5
Đinh
Sửu
Sửu
23
6/5
Mậu
Dần
Dần
24
7/5
Kỷ
Mão
Mão
25
8/5
Canh
Thìn
Thìn
26
9/5
Tân
Tỵ
Tỵ
27
10/5
Nhâm
Ngọ
Ngọ
28
11/5
Quý
Mùi
Mùi
29
12/5
Giáp
Thân
Thân
30
13/5
Ất
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1719
Tháng 01/1719Tháng 02/1719Tháng 03/1719Tháng 04/1719Tháng 05/1719Tháng 06/1719Tháng 07/1719Tháng 08/1719Tháng 09/1719Tháng 10/1719Tháng 11/1719Tháng 12/1719
