CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
12/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
2
13/7
Mậu
Ngọ
Ngọ
3
14/7
Kỷ
Mùi
Mùi
4
15/7
Canh
Thân
Thân
5
16/7
Tân
Dậu
Dậu
6
17/7
Nhâm
Tuất
Tuất
7
18/7
Quý
Hợi
Hợi
8
19/7
Giáp
Tý
Tý
9
20/7
Ất
Sửu
Sửu
10
21/7
Bính
Dần
Dần
11
22/7
Đinh
Mão
Mão
12
23/7
Mậu
Thìn
Thìn
13
24/7
Kỷ
Tỵ
Tỵ
14
25/7
Canh
Ngọ
Ngọ
15
26/7
Tân
Mùi
Mùi
16
27/7
Nhâm
Thân
Thân
17
28/7
Quý
Dậu
Dậu
18
29/7
Giáp
Tuất
Tuất
19
30/7
Ất
Hợi
Hợi
20
1/8
Bính
Tý
Tý
21
2/8
Đinh
Sửu
Sửu
22
3/8
Mậu
Dần
Dần
23
4/8
Kỷ
Mão
Mão
24
5/8
Canh
Thìn
Thìn
25
6/8
Tân
Tỵ
Tỵ
26
7/8
Nhâm
Ngọ
Ngọ
27
8/8
Quý
Mùi
Mùi
28
9/8
Giáp
Thân
Thân
29
10/8
Ất
Dậu
Dậu
30
11/8
Bính
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1713
Tháng 01/1713Tháng 02/1713Tháng 03/1713Tháng 04/1713Tháng 05/1713Tháng 06/1713Tháng 07/1713Tháng 08/1713Tháng 09/1713Tháng 10/1713Tháng 11/1713Tháng 12/1713
