CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
5/12
Giáp
Dần
Dần
2
6/12
Ất
Mão
Mão
3
7/12
Bính
Thìn
Thìn
4
8/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
5
9/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
6
10/12
Kỷ
Mùi
Mùi
7
11/12
Canh
Thân
Thân
8
12/12
Tân
Dậu
Dậu
9
13/12
Nhâm
Tuất
Tuất
10
14/12
Quý
Hợi
Hợi
11
15/12
Giáp
Tý
Tý
12
16/12
Ất
Sửu
Sửu
13
17/12
Bính
Dần
Dần
14
18/12
Đinh
Mão
Mão
15
19/12
Mậu
Thìn
Thìn
16
20/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
17
21/12
Canh
Ngọ
Ngọ
18
22/12
Tân
Mùi
Mùi
19
23/12
Nhâm
Thân
Thân
20
24/12
Quý
Dậu
Dậu
21
25/12
Giáp
Tuất
Tuất
22
26/12
Ất
Hợi
Hợi
23
27/12
Bính
Tý
Tý
24
28/12
Đinh
Sửu
Sửu
25
29/12
Mậu
Dần
Dần
26
1/1
Kỷ
Mão
Mão
27
2/1
Canh
Thìn
Thìn
28
3/1
Tân
Tỵ
Tỵ
29
4/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
30
5/1
Quý
Mùi
Mùi
31
6/1
Giáp
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1713
Tháng 01/1713Tháng 02/1713Tháng 03/1713Tháng 04/1713Tháng 05/1713Tháng 06/1713Tháng 07/1713Tháng 08/1713Tháng 09/1713Tháng 10/1713Tháng 11/1713Tháng 12/1713
