CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2/9
Nhâm
Ngọ
Ngọ
2
3/9
Quý
Mùi
Mùi
3
4/9
Giáp
Thân
Thân
4
5/9
Ất
Dậu
Dậu
5
6/9
Bính
Tuất
Tuất
6
7/9
Đinh
Hợi
Hợi
7
8/9
Mậu
Tý
Tý
8
9/9
Kỷ
Sửu
Sửu
9
10/9
Canh
Dần
Dần
10
11/9
Tân
Mão
Mão
11
12/9
Nhâm
Thìn
Thìn
12
13/9
Quý
Tỵ
Tỵ
13
14/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
14
15/9
Ất
Mùi
Mùi
15
16/9
Bính
Thân
Thân
16
17/9
Đinh
Dậu
Dậu
17
18/9
Mậu
Tuất
Tuất
18
19/9
Kỷ
Hợi
Hợi
19
20/9
Canh
Tý
Tý
20
21/9
Tân
Sửu
Sửu
21
22/9
Nhâm
Dần
Dần
22
23/9
Quý
Mão
Mão
23
24/9
Giáp
Thìn
Thìn
24
25/9
Ất
Tỵ
Tỵ
25
26/9
Bính
Ngọ
Ngọ
26
27/9
Đinh
Mùi
Mùi
27
28/9
Mậu
Thân
Thân
28
29/9
Kỷ
Dậu
Dậu
29
30/9
Canh
Tuất
Tuất
30
1/10
Tân
Hợi
Hợi
31
2/10
Nhâm
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1712
Tháng 01/1712Tháng 02/1712Tháng 03/1712Tháng 04/1712Tháng 05/1712Tháng 06/1712Tháng 07/1712Tháng 08/1712Tháng 09/1712Tháng 10/1712Tháng 11/1712Tháng 12/1712
