CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
29/6
Tân
Tỵ
Tỵ
2
1/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
3
2/7
Quý
Mùi
Mùi
4
3/7
Giáp
Thân
Thân
5
4/7
Ất
Dậu
Dậu
6
5/7
Bính
Tuất
Tuất
7
6/7
Đinh
Hợi
Hợi
8
7/7
Mậu
Tý
Tý
9
8/7
Kỷ
Sửu
Sửu
10
9/7
Canh
Dần
Dần
11
10/7
Tân
Mão
Mão
12
11/7
Nhâm
Thìn
Thìn
13
12/7
Quý
Tỵ
Tỵ
14
13/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
15
14/7
Ất
Mùi
Mùi
16
15/7
Bính
Thân
Thân
17
16/7
Đinh
Dậu
Dậu
18
17/7
Mậu
Tuất
Tuất
19
18/7
Kỷ
Hợi
Hợi
20
19/7
Canh
Tý
Tý
21
20/7
Tân
Sửu
Sửu
22
21/7
Nhâm
Dần
Dần
23
22/7
Quý
Mão
Mão
24
23/7
Giáp
Thìn
Thìn
25
24/7
Ất
Tỵ
Tỵ
26
25/7
Bính
Ngọ
Ngọ
27
26/7
Đinh
Mùi
Mùi
28
27/7
Mậu
Thân
Thân
29
28/7
Kỷ
Dậu
Dậu
30
29/7
Canh
Tuất
Tuất
31
30/7
Tân
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1712
Tháng 01/1712Tháng 02/1712Tháng 03/1712Tháng 04/1712Tháng 05/1712Tháng 06/1712Tháng 07/1712Tháng 08/1712Tháng 09/1712Tháng 10/1712Tháng 11/1712Tháng 12/1712
