CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/10
Bính
Ngọ
Ngọ
2
17/10
Đinh
Mùi
Mùi
3
18/10
Mậu
Thân
Thân
4
19/10
Kỷ
Dậu
Dậu
5
20/10
Canh
Tuất
Tuất
6
21/10
Tân
Hợi
Hợi
7
22/10
Nhâm
Tý
Tý
8
23/10
Quý
Sửu
Sửu
9
24/10
Giáp
Dần
Dần
10
25/10
Ất
Mão
Mão
11
26/10
Bính
Thìn
Thìn
12
27/10
Đinh
Tỵ
Tỵ
13
28/10
Mậu
Ngọ
Ngọ
14
29/10
Kỷ
Mùi
Mùi
15
30/10
Canh
Thân
Thân
16
1/11
Tân
Dậu
Dậu
17
2/11
Nhâm
Tuất
Tuất
18
3/11
Quý
Hợi
Hợi
19
4/11
Giáp
Tý
Tý
20
5/11
Ất
Sửu
Sửu
21
6/11
Bính
Dần
Dần
22
7/11
Đinh
Mão
Mão
23
8/11
Mậu
Thìn
Thìn
24
9/11
Kỷ
Tỵ
Tỵ
25
10/11
Canh
Ngọ
Ngọ
26
11/11
Tân
Mùi
Mùi
27
12/11
Nhâm
Thân
Thân
28
13/11
Quý
Dậu
Dậu
29
14/11
Giáp
Tuất
Tuất
30
15/11
Ất
Hợi
Hợi
31
16/11
Bính
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1705
Tháng 01/1705Tháng 02/1705Tháng 03/1705Tháng 04/1705Tháng 05/1705Tháng 06/1705Tháng 07/1705Tháng 08/1705Tháng 09/1705Tháng 10/1705Tháng 11/1705Tháng 12/1705
