CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/7
Ất
Hợi
Hợi
2
15/7
Bính
Tý
Tý
3
16/7
Đinh
Sửu
Sửu
4
17/7
Mậu
Dần
Dần
5
18/7
Kỷ
Mão
Mão
6
19/7
Canh
Thìn
Thìn
7
20/7
Tân
Tỵ
Tỵ
8
21/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
9
22/7
Quý
Mùi
Mùi
10
23/7
Giáp
Thân
Thân
11
24/7
Ất
Dậu
Dậu
12
25/7
Bính
Tuất
Tuất
13
26/7
Đinh
Hợi
Hợi
14
27/7
Mậu
Tý
Tý
15
28/7
Kỷ
Sửu
Sửu
16
29/7
Canh
Dần
Dần
17
30/7
Tân
Mão
Mão
18
1/8
Nhâm
Thìn
Thìn
19
2/8
Quý
Tỵ
Tỵ
20
3/8
Giáp
Ngọ
Ngọ
21
4/8
Ất
Mùi
Mùi
22
5/8
Bính
Thân
Thân
23
6/8
Đinh
Dậu
Dậu
24
7/8
Mậu
Tuất
Tuất
25
8/8
Kỷ
Hợi
Hợi
26
9/8
Canh
Tý
Tý
27
10/8
Tân
Sửu
Sửu
28
11/8
Nhâm
Dần
Dần
29
12/8
Quý
Mão
Mão
30
13/8
Giáp
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1705
Tháng 01/1705Tháng 02/1705Tháng 03/1705Tháng 04/1705Tháng 05/1705Tháng 06/1705Tháng 07/1705Tháng 08/1705Tháng 09/1705Tháng 10/1705Tháng 11/1705Tháng 12/1705
