CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
15/6
Quý
Hợi
Hợi
2
16/6
Giáp
Tý
Tý
3
17/6
Ất
Sửu
Sửu
4
18/6
Bính
Dần
Dần
5
19/6
Đinh
Mão
Mão
6
20/6
Mậu
Thìn
Thìn
7
21/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
8
22/6
Canh
Ngọ
Ngọ
9
23/6
Tân
Mùi
Mùi
10
24/6
Nhâm
Thân
Thân
11
25/6
Quý
Dậu
Dậu
12
26/6
Giáp
Tuất
Tuất
13
27/6
Ất
Hợi
Hợi
14
28/6
Bính
Tý
Tý
15
29/6
Đinh
Sửu
Sửu
16
30/6
Mậu
Dần
Dần
17
1/7
Kỷ
Mão
Mão
18
2/7
Canh
Thìn
Thìn
19
3/7
Tân
Tỵ
Tỵ
20
4/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
21
5/7
Quý
Mùi
Mùi
22
6/7
Giáp
Thân
Thân
23
7/7
Ất
Dậu
Dậu
24
8/7
Bính
Tuất
Tuất
25
9/7
Đinh
Hợi
Hợi
26
10/7
Mậu
Tý
Tý
27
11/7
Kỷ
Sửu
Sửu
28
12/7
Canh
Dần
Dần
29
13/7
Tân
Mão
Mão
30
14/7
Nhâm
Thìn
Thìn
31
15/7
Quý
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1697
Tháng 01/1697Tháng 02/1697Tháng 03/1697Tháng 04/1697Tháng 05/1697Tháng 06/1697Tháng 07/1697Tháng 08/1697Tháng 09/1697Tháng 10/1697Tháng 11/1697Tháng 12/1697
