CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/7
Quý
Mùi
Mùi
2
24/7
Giáp
Thân
Thân
3
25/7
Ất
Dậu
Dậu
4
26/7
Bính
Tuất
Tuất
5
27/7
Đinh
Hợi
Hợi
6
28/7
Mậu
Tý
Tý
7
29/7
Kỷ
Sửu
Sửu
8
1/8
Canh
Dần
Dần
9
2/8
Tân
Mão
Mão
10
3/8
Nhâm
Thìn
Thìn
11
4/8
Quý
Tỵ
Tỵ
12
5/8
Giáp
Ngọ
Ngọ
13
6/8
Ất
Mùi
Mùi
14
7/8
Bính
Thân
Thân
15
8/8
Đinh
Dậu
Dậu
16
9/8
Mậu
Tuất
Tuất
17
10/8
Kỷ
Hợi
Hợi
18
11/8
Canh
Tý
Tý
19
12/8
Tân
Sửu
Sửu
20
13/8
Nhâm
Dần
Dần
21
14/8
Quý
Mão
Mão
22
15/8
Giáp
Thìn
Thìn
23
16/8
Ất
Tỵ
Tỵ
24
17/8
Bính
Ngọ
Ngọ
25
18/8
Đinh
Mùi
Mùi
26
19/8
Mậu
Thân
Thân
27
20/8
Kỷ
Dậu
Dậu
28
21/8
Canh
Tuất
Tuất
29
22/8
Tân
Hợi
Hợi
30
23/8
Nhâm
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1695
Tháng 01/1695Tháng 02/1695Tháng 03/1695Tháng 04/1695Tháng 05/1695Tháng 06/1695Tháng 07/1695Tháng 08/1695Tháng 09/1695Tháng 10/1695Tháng 11/1695Tháng 12/1695
