CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/4
Tân
Hợi
Hợi
2
21/4
Nhâm
Tý
Tý
3
22/4
Quý
Sửu
Sửu
4
23/4
Giáp
Dần
Dần
5
24/4
Ất
Mão
Mão
6
25/4
Bính
Thìn
Thìn
7
26/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
8
27/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
9
28/4
Kỷ
Mùi
Mùi
10
29/4
Canh
Thân
Thân
11
1/5
Tân
Dậu
Dậu
12
2/5
Nhâm
Tuất
Tuất
13
3/5
Quý
Hợi
Hợi
14
4/5
Giáp
Tý
Tý
15
5/5
Ất
Sửu
Sửu
16
6/5
Bính
Dần
Dần
17
7/5
Đinh
Mão
Mão
18
8/5
Mậu
Thìn
Thìn
19
9/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
20
10/5
Canh
Ngọ
Ngọ
21
11/5
Tân
Mùi
Mùi
22
12/5
Nhâm
Thân
Thân
23
13/5
Quý
Dậu
Dậu
24
14/5
Giáp
Tuất
Tuất
25
15/5
Ất
Hợi
Hợi
26
16/5
Bính
Tý
Tý
27
17/5
Đinh
Sửu
Sửu
28
18/5
Mậu
Dần
Dần
29
19/5
Kỷ
Mão
Mão
30
20/5
Canh
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1695
Tháng 01/1695Tháng 02/1695Tháng 03/1695Tháng 04/1695Tháng 05/1695Tháng 06/1695Tháng 07/1695Tháng 08/1695Tháng 09/1695Tháng 10/1695Tháng 11/1695Tháng 12/1695
