CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/6
Tân
Tỵ
Tỵ
2
17/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
3
18/6
Quý
Mùi
Mùi
4
19/6
Giáp
Thân
Thân
5
20/6
Ất
Dậu
Dậu
6
21/6
Bính
Tuất
Tuất
7
22/6
Đinh
Hợi
Hợi
8
23/6
Mậu
Tý
Tý
9
24/6
Kỷ
Sửu
Sửu
10
25/6
Canh
Dần
Dần
11
26/6
Tân
Mão
Mão
12
27/6
Nhâm
Thìn
Thìn
13
28/6
Quý
Tỵ
Tỵ
14
29/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
15
1/7
Ất
Mùi
Mùi
16
2/7
Bính
Thân
Thân
17
3/7
Đinh
Dậu
Dậu
18
4/7
Mậu
Tuất
Tuất
19
5/7
Kỷ
Hợi
Hợi
20
6/7
Canh
Tý
Tý
21
7/7
Tân
Sửu
Sửu
22
8/7
Nhâm
Dần
Dần
23
9/7
Quý
Mão
Mão
24
10/7
Giáp
Thìn
Thìn
25
11/7
Ất
Tỵ
Tỵ
26
12/7
Bính
Ngọ
Ngọ
27
13/7
Đinh
Mùi
Mùi
28
14/7
Mậu
Thân
Thân
29
15/7
Kỷ
Dậu
Dậu
30
16/7
Canh
Tuất
Tuất
31
17/7
Tân
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1689
Tháng 01/1689Tháng 02/1689Tháng 03/1689Tháng 04/1689Tháng 05/1689Tháng 06/1689Tháng 07/1689Tháng 08/1689Tháng 09/1689Tháng 10/1689Tháng 11/1689Tháng 12/1689
