CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
12/1
Canh
Thìn
Thìn
2
13/1
Tân
Tỵ
Tỵ
3
14/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
4
15/1
Quý
Mùi
Mùi
5
16/1
Giáp
Thân
Thân
6
17/1
Ất
Dậu
Dậu
7
18/1
Bính
Tuất
Tuất
8
19/1
Đinh
Hợi
Hợi
9
20/1
Mậu
Tý
Tý
10
21/1
Kỷ
Sửu
Sửu
11
22/1
Canh
Dần
Dần
12
23/1
Tân
Mão
Mão
13
24/1
Nhâm
Thìn
Thìn
14
25/1
Quý
Tỵ
Tỵ
15
26/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
16
27/1
Ất
Mùi
Mùi
17
28/1
Bính
Thân
Thân
18
29/1
Đinh
Dậu
Dậu
19
30/1
Mậu
Tuất
Tuất
20
1/2
Kỷ
Hợi
Hợi
21
2/2
Canh
Tý
Tý
22
3/2
Tân
Sửu
Sửu
23
4/2
Nhâm
Dần
Dần
24
5/2
Quý
Mão
Mão
25
6/2
Giáp
Thìn
Thìn
26
7/2
Ất
Tỵ
Tỵ
27
8/2
Bính
Ngọ
Ngọ
28
9/2
Đinh
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1689
Tháng 01/1689Tháng 02/1689Tháng 03/1689Tháng 04/1689Tháng 05/1689Tháng 06/1689Tháng 07/1689Tháng 08/1689Tháng 09/1689Tháng 10/1689Tháng 11/1689Tháng 12/1689
