CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
13/6
Ất
Sửu
Sửu
2
14/6
Bính
Dần
Dần
3
15/6
Đinh
Mão
Mão
4
16/6
Mậu
Thìn
Thìn
5
17/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
6
18/6
Canh
Ngọ
Ngọ
7
19/6
Tân
Mùi
Mùi
8
20/6
Nhâm
Thân
Thân
9
21/6
Quý
Dậu
Dậu
10
22/6
Giáp
Tuất
Tuất
11
23/6
Ất
Hợi
Hợi
12
24/6
Bính
Tý
Tý
13
25/6
Đinh
Sửu
Sửu
14
26/6
Mậu
Dần
Dần
15
27/6
Kỷ
Mão
Mão
16
28/6
Canh
Thìn
Thìn
17
29/6
Tân
Tỵ
Tỵ
18
30/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
19
1/7
Quý
Mùi
Mùi
20
2/7
Giáp
Thân
Thân
21
3/7
Ất
Dậu
Dậu
22
4/7
Bính
Tuất
Tuất
23
5/7
Đinh
Hợi
Hợi
24
6/7
Mậu
Tý
Tý
25
7/7
Kỷ
Sửu
Sửu
26
8/7
Canh
Dần
Dần
27
9/7
Tân
Mão
Mão
28
10/7
Nhâm
Thìn
Thìn
29
11/7
Quý
Tỵ
Tỵ
30
12/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
31
13/7
Ất
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1686
Tháng 01/1686Tháng 02/1686Tháng 03/1686Tháng 04/1686Tháng 05/1686Tháng 06/1686Tháng 07/1686Tháng 08/1686Tháng 09/1686Tháng 10/1686Tháng 11/1686Tháng 12/1686
