CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
9/1
Giáp
Tý
Tý
2
10/1
Ất
Sửu
Sửu
3
11/1
Bính
Dần
Dần
4
12/1
Đinh
Mão
Mão
5
13/1
Mậu
Thìn
Thìn
6
14/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
7
15/1
Canh
Ngọ
Ngọ
8
16/1
Tân
Mùi
Mùi
9
17/1
Nhâm
Thân
Thân
10
18/1
Quý
Dậu
Dậu
11
19/1
Giáp
Tuất
Tuất
12
20/1
Ất
Hợi
Hợi
13
21/1
Bính
Tý
Tý
14
22/1
Đinh
Sửu
Sửu
15
23/1
Mậu
Dần
Dần
16
24/1
Kỷ
Mão
Mão
17
25/1
Canh
Thìn
Thìn
18
26/1
Tân
Tỵ
Tỵ
19
27/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
20
28/1
Quý
Mùi
Mùi
21
29/1
Giáp
Thân
Thân
22
1/2
Ất
Dậu
Dậu
23
2/2
Bính
Tuất
Tuất
24
3/2
Đinh
Hợi
Hợi
25
4/2
Mậu
Tý
Tý
26
5/2
Kỷ
Sửu
Sửu
27
6/2
Canh
Dần
Dần
28
7/2
Tân
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1686
Tháng 01/1686Tháng 02/1686Tháng 03/1686Tháng 04/1686Tháng 05/1686Tháng 06/1686Tháng 07/1686Tháng 08/1686Tháng 09/1686Tháng 10/1686Tháng 11/1686Tháng 12/1686
