CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/4
Mậu
Thìn
Thìn
2
17/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
3
18/4
Canh
Ngọ
Ngọ
4
19/4
Tân
Mùi
Mùi
5
20/4
Nhâm
Thân
Thân
6
21/4
Quý
Dậu
Dậu
7
22/4
Giáp
Tuất
Tuất
8
23/4
Ất
Hợi
Hợi
9
24/4
Bính
Tý
Tý
10
25/4
Đinh
Sửu
Sửu
11
26/4
Mậu
Dần
Dần
12
27/4
Kỷ
Mão
Mão
13
28/4
Canh
Thìn
Thìn
14
29/4
Tân
Tỵ
Tỵ
15
1/5
Nhâm
Ngọ
Ngọ
16
2/5
Quý
Mùi
Mùi
17
3/5
Giáp
Thân
Thân
18
4/5
Ất
Dậu
Dậu
19
5/5
Bính
Tuất
Tuất
20
6/5
Đinh
Hợi
Hợi
21
7/5
Mậu
Tý
Tý
22
8/5
Kỷ
Sửu
Sửu
23
9/5
Canh
Dần
Dần
24
10/5
Tân
Mão
Mão
25
11/5
Nhâm
Thìn
Thìn
26
12/5
Quý
Tỵ
Tỵ
27
13/5
Giáp
Ngọ
Ngọ
28
14/5
Ất
Mùi
Mùi
29
15/5
Bính
Thân
Thân
30
16/5
Đinh
Dậu
Dậu
31
17/5
Mậu
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1681
Tháng 01/1681Tháng 02/1681Tháng 03/1681Tháng 04/1681Tháng 05/1681Tháng 06/1681Tháng 07/1681Tháng 08/1681Tháng 09/1681Tháng 10/1681Tháng 11/1681Tháng 12/1681
