CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
13/1
Đinh
Dậu
Dậu
2
14/1
Mậu
Tuất
Tuất
3
15/1
Kỷ
Hợi
Hợi
4
16/1
Canh
Tý
Tý
5
17/1
Tân
Sửu
Sửu
6
18/1
Nhâm
Dần
Dần
7
19/1
Quý
Mão
Mão
8
20/1
Giáp
Thìn
Thìn
9
21/1
Ất
Tỵ
Tỵ
10
22/1
Bính
Ngọ
Ngọ
11
23/1
Đinh
Mùi
Mùi
12
24/1
Mậu
Thân
Thân
13
25/1
Kỷ
Dậu
Dậu
14
26/1
Canh
Tuất
Tuất
15
27/1
Tân
Hợi
Hợi
16
28/1
Nhâm
Tý
Tý
17
29/1
Quý
Sửu
Sửu
18
1/2
Giáp
Dần
Dần
19
2/2
Ất
Mão
Mão
20
3/2
Bính
Thìn
Thìn
21
4/2
Đinh
Tỵ
Tỵ
22
5/2
Mậu
Ngọ
Ngọ
23
6/2
Kỷ
Mùi
Mùi
24
7/2
Canh
Thân
Thân
25
8/2
Tân
Dậu
Dậu
26
9/2
Nhâm
Tuất
Tuất
27
10/2
Quý
Hợi
Hợi
28
11/2
Giáp
Tý
Tý
29
12/2
Ất
Sửu
Sửu
30
13/2
Bính
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1681
Tháng 01/1681Tháng 02/1681Tháng 03/1681Tháng 04/1681Tháng 05/1681Tháng 06/1681Tháng 07/1681Tháng 08/1681Tháng 09/1681Tháng 10/1681Tháng 11/1681Tháng 12/1681
