CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
24/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
2
25/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
3
26/5
Kỷ
Mùi
Mùi
4
27/5
Canh
Thân
Thân
5
28/5
Tân
Dậu
Dậu
6
29/5
Nhâm
Tuất
Tuất
7
30/5
Quý
Hợi
Hợi
8
1/6
Giáp
Tý
Tý
9
2/6
Ất
Sửu
Sửu
10
3/6
Bính
Dần
Dần
11
4/6
Đinh
Mão
Mão
12
5/6
Mậu
Thìn
Thìn
13
6/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
14
7/6
Canh
Ngọ
Ngọ
15
8/6
Tân
Mùi
Mùi
16
9/6
Nhâm
Thân
Thân
17
10/6
Quý
Dậu
Dậu
18
11/6
Giáp
Tuất
Tuất
19
12/6
Ất
Hợi
Hợi
20
13/6
Bính
Tý
Tý
21
14/6
Đinh
Sửu
Sửu
22
15/6
Mậu
Dần
Dần
23
16/6
Kỷ
Mão
Mão
24
17/6
Canh
Thìn
Thìn
25
18/6
Tân
Tỵ
Tỵ
26
19/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
27
20/6
Quý
Mùi
Mùi
28
21/6
Giáp
Thân
Thân
29
22/6
Ất
Dậu
Dậu
30
23/6
Bính
Tuất
Tuất
31
24/6
Đinh
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1679
Tháng 01/1679Tháng 02/1679Tháng 03/1679Tháng 04/1679Tháng 05/1679Tháng 06/1679Tháng 07/1679Tháng 08/1679Tháng 09/1679Tháng 10/1679Tháng 11/1679Tháng 12/1679
